HƯỚNG DẪN CÁCH PHÂN LOẠI VÀ VIẾT TẮT CỦA ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

 

Trong bài ngày hôm nay, mình sẽ giúp các bạn tìm hiểu về viết tắt của động từ trong tiếng Anh đây là một loại từ rất hay gặp trong quá trình học tiếng Anh. Nào các bạn hãy cùng mình tìm hiểu ngay nhé!

1.Viết tắt của động từ trong tiếng Anh là gì?

Viết tắt của động từ trong tiếng Anh là V (Verbs) là từ dùng để diễn tả hành động hoặc hành động trạng thái của chủ ngữ. Động từ thường được dùng để mô tả một hành động, vận động, hoạt động của một người, một vật, hoặc sự vật nào đó nào đó.

Ví dụ 1: “Tom kicked the ball.” “Kicked” là động từ, “Tom” là chủ ngữ và anh ấy thực hiện hành động là đá quả bóng. Quả bóng được xem là đối tượng nhận tác động của hành động (object of the verb).

Ví dụ 2: “The sun is red.” “is” là động từ trong câu này. Nó không thể hiện hành động, mà nó thể hiện trạng thái của “sun”(mặt trời) là màu , còn “red”(màu đỏ) ở đây là tính từ chỉ màu sắc.

Viết tắt của động từ trong tiếng Anh

2.Phân loại viết tắt của động từ trong tiếng Anh

Có hai cách phân chia viết tắt của động từ trong tiếng Anh:

Trợ động từ (auxiliary verb)

Ví dụ: to be, to have, to do, can, could, may, might, must, ought, shall, should, will, would, to need, to dare

Loại này có thể chia ra làm 3 loại:

to be, to have: vừa có thể làm động từ thường, vừa có thể làm trợ động từ

Ví dụ:

Động từ thường            Trợ động từ

Tom is a doctor.             He is working now.

He has a black beard. I have just finished my homework.

Động từ khuyết thiếu: chỉ có thể làm trợ động từ trong câu. Ví dụ: can, may, shall, will, ought to, must

Một số động từ đặc biệt: có trường hợp dùng làm động từ thường, có trường hợp dùng làm trợ động từ. Ví dụ: to dare, to need, to do, used to

Ví dụ:

Động từ thường                                        Trợ động từ

He doesn’t dare to say anything.           Dare we interrupt?

They need new skirts.                                I need to go home now.

Động từ thường (ordinary verbs)

Những viết tắt của động từ trong tiếng Anh không thuộc loại trên là động từ thường. Ví dụ: to work, to sing, to pray, to play, to study…

Cách phân loại viết tắt của động từ trong tiếng Anh

3.Nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh

Nội động từ:

– Diễn tả hành động nội tại của người nói hay người thực hiện hành động.

Ví dụ: He walks. (Anh ấy đi bộ. Anh ấy tự đi chứ không phải là do người hay vật khác tác động)

Birds fly. (Chim bay. Con chim tự bay theo bản năng chứ không do người hay vật tác động)

– Không cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm. Nếu có thì phải có giới từ đi trước và cụm từ này sẽ đóng vai trò ngữ trạng từ chứ không phải là tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ: She walks in the garden.

Birds fly in the sky.

Ngoại động từ:

– Diễn tả hành động gây ra trực tiếp lên người hoặc vật.

Ví dụ: The cat killed the mouse.

– Luôn cần thêm yếu tố bên ngoài là một danh từ hay đại từ theo sau để hoàn thành nghĩa của câu. Danh (đại từ) đi theo sau là tân ngữ trực tiếp.

Trong câu trên, chúng ta không thể nói “The cat killed” rồi dừng lại, bởi câu rất tối nghĩa. Vì thế phải thêm “the mouse” vào sau.

Vậy là chúng ta đã kết thúc phần bài học về viết tắt của động từ trong tiếng Anh. Hi vọng các bạn đã trang bị cho mình đầy đủ kiến thức về từ loại tiếng Anh mà mình đã cung cấp cho các bạn trong thời gian qua. Hẹn gặp lại các bạn trong những bài học sắp tới!

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*