BẬT MÍ NHỮNG THUẬT NGỮ TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MAY PHỔ BIẾN

 

May mặc là một trong những chuyên ngành xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam đang trong thời kỳ gia nhập quốc tế hiện nay. Do đó, việc nắm bắt những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may là điều rất cần thiệt. Trong bài viết ngày hôm nay, mình xin giới thiệu những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành phổ biến nhất hiện nay để các bạn có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình.

1.50 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may mặc cơ bản

  1. Approved swatches: Tác nghiệp vải.
  2. Armhole depth: Hạ nách
  3. Armhold panel: Nẹp vòng nách
  4. Armhole seam: Đường ráp vòng nách
  5. Around double-piped pocket: Quanh túi viền đôi
  6. Assort color: Phối màu
  7. At waist height: Ở độ cao của eo
  8. Automatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự động
  9. Automatic serge: Máy vừa may vừa xén tự động
  10. Automatic sewing machine: Máy may tự động
  11. Back body: Thân sau
  12. Back collar height: Độ cao cổ sau
  13. Back neck insert: Nẹp cổ sau
  14. Backside collar: Vòng cổ thân sau
  15. Belt loops above dart: Dây khuy qua ly
  16. Binder machine: Máy viền
  17. Bind-stitching machine: Máy vắt lai quần
  18. Bottom hole placket: Nẹp khuy
  19. Bound seam: Đường viền
  20. Button distance: Khoảng cách nút
  21. Color shading complete set: Phối bộ khác nhau
  22. Color matching: Đồng màu
  23. Color shading: Khác màu
  24. Cut against nap direction: Cắt ngược chiều tuyết
  25. Cut with nap direction: Cắt cùng chiều tuyết

Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may mặc cơ bản

  1. Decorative tape: Dây thêu trang trí
  2. Double/twin needle lockstitch sewing machine: Máy may hai kim
  3. Double chains stitched: Mũi đôi
  4. Double collar: Cổ đôi
  5. Double sleeve: Tay đôi
  6. Draw cord: Dây luồn
  7. Fabric defects: Những lỗi về vải
  8. Fabric file wrong direction: Khác sớ vải
  9. Felled binding seam slash: Máy cắt và khâu viền
  10. Fiber content: Thành phần vải
  11. Hip side: Dọc quần
  12. Imitated slit: Giả xẻ tà
  13. Imitation leather: Vải giả da
  14. Inside left chest pocket: Túi ngực trái mặt trong áo
  15. Low V collar: Cổ thấp hình chữ V
  16. Low turtleneck: Cổ lọ thấp
  17. Outside collar: Cổ ngoài
  18. Pocket bag: Túi lót
  19. Presser foot: Chân vịt
  20. Rubber band stitch machine: Máy may dây cao su
  21. Seam pocket: Đường may túi
  22. Shank button: Nút hình khối nám
  23. Single needle lockstitch sewing machine: Máy may 1 kim đơn
  24. Steam boiled: Nồi hơi nước

2.Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may mặc công nghiệp

– a range of colours: đủ các loại màu sắc

– Across the back: ngang sau

– a raw edge of cloth: ở viền mép vải không có viền

– armhole curve: đường cong vòng nách áo

– a right line: một đường thẳng

– accessories data: bảng chi tiết phụ liệu

– armhole panel: ô vải đắp ở nách

– available fabric: vải có sẳn, vải thay thế

– armhole curve: đường cong vòng nách

– finishing streaks: vệt sọc do công đoạn hoàn tất

– frayed seam: mép vải, may không sạch

– foot width: rộng ống quần

– front rise: đáy trước

– fusible interlining: dựng ép dính, keo ép

Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may mặc trong công nghệ

– front side part: phần hông trước

– Oil staining: Vết dầu

– Needle lines: Đường kim

– Washing staining: Vết giặt tẩy

– Stitch distortion: Mũi không đều

– Weaving mark: Lỗi sợi

– Thread out: Bung chỉ– breadth width: khổ vải

– button hole panel: miếng đắp lỗ khuy

– broken stitch: đường chỉ bị đứt

– button hole facing: nẹp khuy

– button hole: khuy áo

– button hole placket: nẹp che có lỗ khuy

– byron collar: cổ hở

– carton size: kích thước thùng

– chain stitch: đường may móc xích

– center back seam: đường may giữa thân sau

– chalk mark: dấu phấn

– clar wing paper: giấy vẽ

– collar corner: góc cổ

– cleanliness: sạch sẽ, hợp vệ sinh

– collar edge: mép cổ

– collar panel: miếng đắp cổ

– collar height: cao cổ

– compleat lining body: may hoàn chỉnh thân lót

– collar insert: gài vào cổ, khoanh nhựa cổ

Hi vọng bài về những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may phổ biến có thể mang đến những giây phút học tập bổ ích cho các đọc giả. Chúc các bạn học tốt!

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*